🛡️ Hàng chính hãng · Bảo hành theo hãng
Shopyte

Tiêu hoá · Sinh lý bệnh · 23/10/2026

H. pylori gây loét tá tràng: vì sao acid lại tăng?

Câu hỏi

Nam 34 tuổi, 3 tháng nay đau thượng vị lúc đói và nửa đêm, ăn vào thì đỡ. Không dùng NSAID, không hút thuốc. Nội soi: ổ loét hành tá tràng 6 mm, niêm mạc hang vị viêm đỏ. Test urease nhanh dương tính. Gastrin máu lúc đói tăng nhẹ. Cơ chế nào giải thích tình trạng tăng tiết acid dẫn tới loét tá tràng ở bệnh nhân này?

Bấm vào lựa chọn của bạn để xem kết quả.

Hoặc bấm vào đây để xem đáp án và giải thích ↓

Vì sao chọn A?

Bệnh nhân có loét hành tá tràng, không dùng NSAID, test urease dương tính và gastrin đói hơi tăng: đây là bệnh cảnh kinh điển của viêm dạ dày ưu thế hang vị do H. pylori. Để hiểu vì sao vi khuẩn sống ở dạ dày lại làm loét tá tràng, cần nhớ vòng điều hoà tiết acid ở hang vị:

Tế bàoVị tríChất tiếtTác dụng
Tế bào GHang vịGastrinKích thích tế bào ECL tiết histamin và tế bào thành tiết acid
Tế bào DHang vị, thân vịSomatostatin"Phanh" tại chỗ: ức chế tế bào G, ECL và tế bào thành
Tế bào thànhThân vịHClAcid xuống hang vị kích thích tế bào D, khép vòng điều hoà ngược

Bình thường, khi pH hang vị giảm, tế bào D tiết somatostatin để hãm gastrin. H. pylori khu trú chủ yếu ở hang vị gây viêm, các cytokin viêm và amoniac làm giảm số lượng và chức năng tế bào D. Mất "phanh" somatostatin, tế bào G tiết nhiều gastrin hơn, thân vị vốn còn lành nên đáp ứng bằng cách tiết nhiều acid hơn.

Chuỗi tiếp theo dẫn tới loét tá tràng:

  1. Lượng acid đổ xuống hành tá tràng tăng.
  2. Niêm mạc tá tràng tiếp xúc acid lâu ngày chuyển sản dạ dày (gastric metaplasia).
  3. H. pylori bám được vào các ổ chuyển sản này, gây viêm tá tràng.
  4. Niêm mạc viêm, tiết bicarbonat kém, cộng tải acid cao, hình thành ổ loét hành tá tràng.

Mẹo nhớ: "hang vị viêm, thân vị khoẻ → acid cao → loét tá tràng".

Vì sao các lựa chọn khác sai?

  • B. Viêm teo thân vị lan toả: teo thân vị làm mất tế bào thành, acid giảm (vô toan hoặc thiểu toan). Kiểu viêm này liên quan loét dạ dày và ung thư dạ dày, không gây tăng tiết acid.
  • C. U tiết gastrin (hội chứng Zollinger–Ellison): gây loét nhiều ổ, loét ở vị trí bất thường, tiêu chảy, gastrin máu tăng rất cao. U này không do H. pylori gây ra, và bệnh cảnh ở đây chỉ tăng gastrin nhẹ.
  • D. Ức chế COX-1: là cơ chế loét do NSAID, bệnh nhân không dùng NSAID.
  • E. Amoniac kích thích bơm proton: urease tách ure thành amoniac giúp vi khuẩn tạo vùng đệm pH quanh mình và gây độc cho biểu mô, nhưng amoniac không kích thích trực tiếp bơm H⁺/K⁺-ATPase.

Hai kiểu viêm dạ dày do H. pylori

Ưu thế hang vịƯu thế thân vị (teo)
Tiết acidTăngGiảm
GastrinTăng nhẹTăng (do thiếu acid)
Hậu quả hay gặpLoét tá tràngLoét dạ dày, ung thư dạ dày

Từ sinh lý bệnh tới điều trị

Vì H. pylori là gốc của chuỗi bệnh sinh, diệt H. pylori giúp liền ổ loét và giảm mạnh nguy cơ tái phát, tốt hơn nhiều so với chỉ dùng thuốc ức chế bơm proton kéo dài. Sau điều trị cần kiểm tra lại đã diệt trừ thành công bằng test hơi thở urê hoặc kháng nguyên H. pylori trong phân, làm ít nhất 4 tuần sau khi hết kháng sinh và sau khi ngừng PPI khoảng 2 tuần để tránh âm tính giả.

Cập nhật so với khuyến cáo cũ

  • Trước đây, phác đồ 3 thuốc PPI + clarithromycin + amoxicillin được dùng đầu tay rộng rãi. Do tỉ lệ kháng clarithromycin cao ở nhiều nơi (trong đó có Việt Nam), Maastricht VI/Florence (2022) và ACG (2024) khuyến cáo không dùng phác đồ chứa clarithromycin theo kinh nghiệm khi chưa biết vi khuẩn còn nhạy.
  • Phác đồ đầu tay ưu tiên hiện nay là 4 thuốc có bismuth (PPI + bismuth + tetracyclin + metronidazol) trong 14 ngày. Một số hướng dẫn mới bổ sung phác đồ có vonoprazan làm lựa chọn thay thế.
  • Kiểm tra diệt trừ sau điều trị nay được khuyến cáo cho mọi bệnh nhân, không chỉ người có biến chứng.

📌 Điều cần nhớ

  • Tế bào G ở hang vị tiết gastrin, tế bào D tiết somatostatin là "phanh" của gastrin và acid.
  • H. pylori ưu thế hang vị làm giảm somatostatin, tăng gastrin, tăng acid, dẫn tới loét tá tràng.
  • H. pylori ưu thế thân vị gây viêm teo, giảm acid, tăng nguy cơ loét dạ dày và ung thư dạ dày.
  • Loét nhiều ổ, vị trí bất thường, tiêu chảy, gastrin rất cao: nghĩ hội chứng Zollinger–Ellison.
  • Phác đồ đầu tay hiện nay: 4 thuốc có bismuth trong 14 ngày; tránh phác đồ chứa clarithromycin theo kinh nghiệm.
  • Kiểm tra diệt trừ bằng test hơi thở hoặc kháng nguyên phân, ít nhất 4 tuần sau kháng sinh và ngừng PPI 2 tuần.

Câu hỏi do Shopyte biên soạn để ôn tập, không thay thế phác đồ của cơ sở bạn đang học và làm việc.

Mang kiến thức theo người khi đi buồng

Mỗi đơn hàng ở Shopyte được tặng ebook Cẩm nang bỏ túi Lâm sàng, gửi qua Zalo.

Câu hỏi tiêu hoá khác